掩杀

掩杀
yǎnshā
yểm sát

đánh úp; tập kích bất ngờ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đánh úp; tập kích bất ngờ

    • Họ bất ngờ tấn công.

  2. động từ

    truy kích; xông vào tiêu diệt (kẻ địch)

    • Họ xông lên tấn công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.