推问

推问
tuīwèn
suy vấn

thẩm vấn; hỏi cung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thẩm vấn; hỏi cung

    • Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.