- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
thẩm vấn; hỏi cung
thẩm vấn; hỏi cung
Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
thẩm vấn; hỏi cung
thẩm vấn; hỏi cung
Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.