推而广之

推而广之
tuīérguǎngzhī
suy nhi quảng chi

suy rộng ra; mở rộng áp dụng [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    suy rộng ra; mở rộng áp dụng [thành ngữ]

    • Phương pháp này có thể được áp dụng rộng rãi.

  2. trạng từ

    suy ra và mở rộng; suy rộng ra [thành ngữ]

    • Suy rộng ra, phương pháp này cũng áp dụng được cho các trường hợp khác.

  3. trạng từ

    suy ra và mở rộng; từ đó suy rộng ra [thành ngữ]

    • Suy rộng ra, phương pháp này cũng áp dụng được cho các lĩnh vực khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.