推斥力

推斥力
tuīchì
suy xích lực

lực đẩy (vật lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lực đẩy (vật lý)

    • Lực đẩy là lực làm cho các vật thể đẩy nhau ra xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.