推拉门

推拉门
tuīmén
suy lạp môn

cửa trượt; cửa kéo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa trượt; cửa kéo

    • Cửa trượt của căn phòng này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.