推动力

推动力
tuīdòng
suy động lực

động lực thúc đẩy; lực đẩy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động lực thúc đẩy; lực đẩy

    • Anh ấy có động lực rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.