控罪

控罪
kòngzuì
khống tội

tội danh bị cáo buộc; cáo buộc hình sự

2 nghĩa#44679
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tội danh bị cáo buộc; cáo buộc hình sự

    • Anh ta bị buộc tội.

  2. danh từ

    buộc tội; cáo buộc; tố cáo

    • Anh ta phủ nhận mọi lời buộc tội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.