控卫

控卫
kòngwèi
khống vệ

hậu vệ tổ chức (bóng rổ); point guard

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hậu vệ tổ chức (bóng rổ); point guard

    • Anh ấy là một hậu vệ dẫn bóng rất giỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.