接警

接警
jiējǐng
tiếp cảnh

tiếp nhận tin báo (của cảnh sát, cứu hỏa, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiếp nhận tin báo (của cảnh sát, cứu hỏa, v.v.)

    • Cảnh sát đến rất nhanh sau khi nhận được tin báo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.