接缝

接缝
jiēfèng
tiếp phúng

đường nối; mối nối; đường may

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đường nối; mối nối; đường may

    • Đường may của chiếc quần này rất chắc chắn.

  2. danh từ

    đường nối; mối ghép; khe nối

  3. danh từ

    đường nối; mối nối; khe nối

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.