- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
tiếp điểm (điện)
tiếp điểm (điện)
Tiếp điểm này bị hỏng rồi.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
tiếp điểm (điện)
tiếp điểm (điện)
Tiếp điểm này bị hỏng rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.