接战

接战
jiēzhàn
tiếp chiến

giao chiến; tiếp chiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giao chiến; tiếp chiến

    • Họ chuẩn bị giao chiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.