接壤

接壤
jiērǎng
tiếp nhưỡng

tiếp giáp; giáp ranh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiếp giáp; giáp ranh

    • Trung Quốc và Việt Nam tiếp giáp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.