- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nhận đơn hàng; nhận đặt hàng
nhận đơn hàng; nhận đặt hàng
Xin hỏi, bạn muốn nhận đơn hàng không?
nhận đơn; (tài xế) nhận cuốc khách
Tài xế đã nhận đơn rồi.
nhận đơn; nhận việc (của tài xế giao hàng)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nhận đơn hàng; nhận đặt hàng
nhận đơn hàng; nhận đặt hàng
Xin hỏi, bạn muốn nhận đơn hàng không?
nhận đơn; (tài xế) nhận cuốc khách
Tài xế đã nhận đơn rồi.
nhận đơn; nhận việc (của tài xế giao hàng)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.