- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
điểm truy cập (mạng máy tính)
điểm truy cập (mạng máy tính)
Điểm truy cập này tín hiệu không tốt.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
điểm truy cập (mạng máy tính)
điểm truy cập (mạng máy tính)
Điểm truy cập này tín hiệu không tốt.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.