接入点

接入点
jiēdiǎn
tiếp nhập điểm

điểm truy cập (mạng máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm truy cập (mạng máy tính)

    • Điểm truy cập này tín hiệu không tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.