探求

探求
tànqiú
thám cầu

tìm kiếm; mong muốn

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tìm kiếm; mong muốn

    • Chúng tôi tìm kiếm sự thật.

  2. động từ

    mưu cầu; theo đuổi; toan tính

    • Chúng tôi theo đuổi sự thật.

  3. động từ

    tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.

(xếp ngang)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.