探月

探月
tànyuè
thám nguyệt

thăm dò mặt trăng; khám phá mặt trăng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thăm dò mặt trăng; khám phá mặt trăng

    • Trung Quốc đang thực hiện nhiệm vụ thám hiểm mặt trăng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.

(xếp ngang)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.