探家

探家
tànjiā
thám gia

về thăm nhà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    về thăm nhà

    • Anh ấy về thăm nhà mỗi năm một lần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.

(xếp ngang)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.