探井

探井
tànjǐng
thám tỉnh

giếng thăm dò; hố thăm dò; giếng thử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giếng thăm dò; hố thăm dò; giếng thử

    • Họ đang thăm dò giếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.

(xếp ngang)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.