掖掖盖盖

掖掖盖盖
gàigài
dịch dịch cái cái

trộm; lén lút; lấy cắp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    trộm; lén lút; lấy cắp

    • Anh ấy lén lút giấu món quà đi.

  2. trạng từ

    lén lút; giấu giếm; úp úp mở mở

    • Anh ấy luôn làm mọi việc một cách lén lút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.