掖咕

掖咕
gu
dịch cô

bỏ xó; vứt sang một bên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bỏ xó; vứt sang một bên

    • Anh ấy ném quần áo cũ sang một bên.

  2. động từ

    giấu đi; cất lung tung (để rồi không tìm thấy)

    • Tôi đã để lạc chìa khóa rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.