- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 非phi(không phải, phủ định)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
dung tích xi-lanh; lượng khí thải; lưu lượng xả
dung tích xi-lanh; lượng khí thải; lưu lượng xả
Dung tích xi lanh của chiếc xe này là bao nhiêu?
dung tích xi-lanh; dung tích động cơ
Dung tích động cơ của chiếc xe này là bao nhiêu?
dung tích xi-lanh; dung tích động cơ
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
dung tích xi-lanh; lượng khí thải; lưu lượng xả
dung tích xi-lanh; lượng khí thải; lưu lượng xả
Dung tích xi lanh của chiếc xe này là bao nhiêu?
dung tích xi-lanh; dung tích động cơ
Dung tích động cơ của chiếc xe này là bao nhiêu?
dung tích xi-lanh; dung tích động cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.