排量

排量
páiliàng
bài lượng

dung tích xi-lanh; lượng khí thải; lưu lượng xả

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dung tích xi-lanh; lượng khí thải; lưu lượng xả

    • Dung tích xi lanh của chiếc xe này là bao nhiêu?

  2. danh từ

    dung tích xi-lanh; dung tích động cơ

    • Dung tích động cơ của chiếc xe này là bao nhiêu?

  3. danh từ

    dung tích xi-lanh; dung tích động cơ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.