排走

排走
páizǒu
bài tẩu

thoát nước; xả nước đi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thoát nước; xả nước đi

    • Nước đã thoát đi rồi.

  2. động từ

    thoát ra; xả ra

    • Bạn cần giải tỏa những áp lực này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.