排精

排精
páijīng
bài tinh

xuất tinh (y học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xuất tinh (y học)

    • Xuất tinh là một phần của hệ thống sinh sản nam giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.