Tới nội dung chính

排球

排球
páiqiú
bài cầu

bóng chuyền

HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#27667Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bóng chuyền

    • 。

      Tôi thích chơi bóng chuyền.

排
pái
bài
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu