排球
排球
bài cầu
bóng chuyền
HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#27667Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bóng chuyền
- 。
Tôi thích chơi bóng chuyền.
Đang tải…
排球
Phồn thể排
bài cầu
bóng chuyền
HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#27667Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bóng chuyền
- 。
Tôi thích chơi bóng chuyền.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.