排烟

排烟
páiyān
bài yên

bốc khói; tỏa khói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bốc khói; tỏa khói

    • Hệ thống này có thể xả khói hiệu quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.