排洪

排洪
páihóng
bài hồng

thoát nước lũ; xả lũ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thoát nước lũ; xả lũ

    • Hồ chứa này có thể xả lũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.