排污

排污
pái
bài ô

xả thải; thoát nước thải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xả thải; thoát nước thải

    • Nhà máy xả thải sẽ gây ô nhiễm môi trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.