- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 非phi(không phải, phủ định)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
xả thải; thoát nước thải
xả thải; thoát nước thải
Nhà máy xả thải sẽ gây ô nhiễm môi trường.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
xả thải; thoát nước thải
xả thải; thoát nước thải
Nhà máy xả thải sẽ gây ô nhiễm môi trường.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.