排检

排检
páijiǎn
bài kiểm

sắp xếp để tra cứu; lập danh mục tra cứu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sắp xếp để tra cứu; lập danh mục tra cứu

    • Thư viện đang sắp xếp sách mới để dễ tìm kiếm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.