- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 非phi(không phải, phủ định)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
sắp xếp; bố trí; (đặc biệt) giăng bẫy
sắp xếp; bố trí; (đặc biệt) giăng bẫy
Xin bạn sắp xếp chỗ ngồi.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
sắp xếp; bố trí; (đặc biệt) giăng bẫy
sắp xếp; bố trí; (đặc biệt) giăng bẫy
Xin bạn sắp xếp chỗ ngồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.