排屋

排屋
pái
bài ốc

nhà liền kề; nhà dãy

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà liền kề; nhà dãy

    • Anh ấy sống trong một dãy nhà liền kề.

  2. danh từ

    nhà liền kề; nhà phố (dạng dãy)

    • Anh ấy sống trong một căn nhà phố.

  3. danh từ

    nhà liền kề; nhà phố liên kế

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.