排尿

排尿
páiniào
bài niệu

đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện

    • Anh ấy cần đi tiểu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.