排卵

排卵
páiluǎn
bài noãn

rụng trứng; phóng noãn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rụng trứng; phóng noãn

    • Thời kỳ rụng trứng là khi nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.