掌玺官

掌玺官
zhǎngguān
chưởng tỷ quan

Thượng thư Ấn tín; Đại thần giữ ấn (chức quan ở các nước châu Âu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thượng thư Ấn tín; Đại thần giữ ấn (chức quan ở các nước châu Âu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.