掉线

掉线
diàoxiàn
điệu tuyến

mất kết nối; bị ngắt mạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mất kết nối; bị ngắt mạng

    • Máy tính của tôi bị mất kết nối rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.