掉球

掉球
diàoqiú
điệu cầu

đánh rơi bóng; tuột bóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh rơi bóng; tuột bóng

    • Anh ấy đã làm rơi bóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.