掉期

掉期
diào
điệu kỳ

hoán đổi (tài chính); hợp đồng hoán đổi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoán đổi (tài chính); hợp đồng hoán đổi

    • Giao dịch hoán đổi là một công cụ tài chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.