掉向

掉向
diàoxiàng
điệu hướng

vặn; xoắn; xoay; bẻ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vặn; xoắn; xoay; bẻ

    • Anh ấy đã quay đầu rồi.

  2. động từ

    mất phương hướng; điều chỉnh hướng đi

    • Anh ấy đã đổi hướng.

  3. động từ

    mất phương hướng; lạc lối

    • Anh ấy bị lạc đường, hoàn toàn mất phương hướng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.