- 扌thủ(tay)BỘ
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)HÌNH THANH
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
vặn; xoắn; xoay; bẻ
vặn; xoắn; xoay; bẻ
Anh ấy đã quay đầu rồi.
mất phương hướng; điều chỉnh hướng đi
Anh ấy đã đổi hướng.
mất phương hướng; lạc lối
Anh ấy bị lạc đường, hoàn toàn mất phương hướng rồi.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
vặn; xoắn; xoay; bẻ
vặn; xoắn; xoay; bẻ
Anh ấy đã quay đầu rồi.
mất phương hướng; điều chỉnh hướng đi
Anh ấy đã đổi hướng.
mất phương hướng; lạc lối
Anh ấy bị lạc đường, hoàn toàn mất phương hướng rồi.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.