授时

授时
shòushí
thụ thời

phát tín hiệu thời gian; báo giờ chuẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phát tín hiệu thời gian; báo giờ chuẩn

    • Đài này phát tín hiệu thời gian mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.