捷克

捷克
Jié
tiệp khắc

Cộng hòa Séc; nước Séc

1 nghĩa#12178
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cộng hòa Séc; nước Séc

    欧洲中部的国家,首都是布拉格ōuzhōu zhōngbù de guójiā, shǒudū shì Bùlāgé

    • Cộng hòa Séc là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.