- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 垂thùy(rủ xuống, buông xuống)HÌNH THANH
Dùng tay nện xuống mạnh, như vật nặng rủ xuống — đó là động tác đấm, đập (捶).
đấm lưng (massage lưng bằng nắm đấm)
đấm lưng (massage lưng bằng nắm đấm)
Mẹ tôi thích tôi đấm lưng cho bà ấy.
Dùng tay nện xuống mạnh, như vật nặng rủ xuống — đó là động tác đấm, đập (捶).
đấm lưng (massage lưng bằng nắm đấm)
đấm lưng (massage lưng bằng nắm đấm)
Mẹ tôi thích tôi đấm lưng cho bà ấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.