Tới nội dung chính

据悉

据悉
jùxī
cứ tất

theo tin cho biết; theo nguồn tin

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    theo tin cho biết; theo nguồn tin

    • ,。

      Theo báo cáo, anh ấy đã đi rồi.

  2. 貳副trạng từ

    theo tin được biết; theo nguồn tin

    • ,。

      Được biết, anh ấy đã đi rồi.

据
jù
cứ
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu