据悉
据悉
cứ tất
theo tin cho biết; theo nguồn tin
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
theo tin cho biết; theo nguồn tin
- ,。
Theo báo cáo, anh ấy đã đi rồi.
- 貳副trạng từ
theo tin được biết; theo nguồn tin
- ,。
Được biết, anh ấy đã đi rồi.
Đang tải…
据悉
Phồn thể據悉
cứ tất
theo tin cho biết; theo nguồn tin
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
theo tin cho biết; theo nguồn tin
- ,。
Theo báo cáo, anh ấy đã đi rồi.
- 貳副trạng từ
theo tin được biết; theo nguồn tin
- ,。
Được biết, anh ấy đã đi rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.