捣腾

捣腾
dǎoteng
đảo đằng

lật qua lật lại; mày mò; trao đổi mua bán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lật qua lật lại; mày mò; trao đổi mua bán

    • Anh ấy thích lục lọi đồ cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.