捣碎

捣碎
dǎosuì
đảo toái

giã nát; nghiền vụn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giã nát; nghiền vụn

    • Nghiền thuốc thành bột.

  2. động từ

    nghiền nát; giã nhuyễn

    • Nghiền khoai tây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.