换妻

换妻
huàn
hoán thê

trao đổi vợ; hoán đổi bạn tình (trong quan hệ nhóm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trao đổi vợ; hoán đổi bạn tình (trong quan hệ nhóm)

    • Hoán thê là bất hợp pháp ở Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.