Dùng tay đưa ra để hiến tặng, như thả đi một con sâu nhỏ không còn cần nữa.
/
捐税
捐税
quyên thuế
thuế; các khoản thuế và lệ phí
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuế; các khoản thuế và lệ phí
- 。
Thuế là một phần thu nhập của nhà nước.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 禾hòa(cây lúa)BỘ
- 兌đoái(đổi chác, vui vẻ)HÌNH THANH
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
捐税
Phồn thể捐稅
quyên thuế
thuế; các khoản thuế và lệ phí
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuế; các khoản thuế và lệ phí
- 。
Thuế là một phần thu nhập của nhà nước.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)