捏合

捏合
niē
niết hợp

làm mối; làm trung gian

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm mối; làm trung gian

    • Anh ấy thích làm người trung gian trong chuyện của người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nhào nặn, bóp chặt là động tác của ngón tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.