捋袖子

捋袖子
luōxiùzi
loát tụ tử

xắn tay áo lên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xắn tay áo lên

    • Anh ấy xắn tay áo lên chuẩn bị làm việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.