捉急

捉急
zhuō
tróc cấp

(khẩu) sốt ruột; lo lắng; bồn chồn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (khẩu) sốt ruột; lo lắng; bồn chồn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.