- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 足túc(chân, đầy đủ)HÌNH THANH
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
(khẩu) sốt ruột; lo lắng; bồn chồn
(khẩu) sốt ruột; lo lắng; bồn chồn
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
(khẩu) sốt ruột; lo lắng; bồn chồn
(khẩu) sốt ruột; lo lắng; bồn chồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.