- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 足túc(chân, đầy đủ)HÌNH THANH
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
từng cặp; đối mặt từng đôi
từng cặp; đối mặt từng đôi
Họ cặp đôi để chiến đấu.
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
từng cặp; đối mặt từng đôi
từng cặp; đối mặt từng đôi
Họ cặp đôi để chiến đấu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.